Anh - Việt

Bản dịch của từ Cà mèng trong tiếng Trung

cà mèng

Tính từ

cà mèng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ trạng thái quần áo hoặc đồ vật cũ kỹ, sờn rách, trông lôi thôi, luộm thuộm.

破旧、邋遢,形容衣物陈旧或不整洁。

Chỉ trạng thái quần áo hoặc đồ vật cũ kỹ, sờn rách, trông lôi thôi, luộm thuộm.

Ví dụ
他每天还穿着那件破旧的衬衫上班。【】Anh ấy vẫn mặc chiếc áo cà mèng đi làm mỗi ngày.
她穿着一双邋遢的鞋,看起来不太整洁。【】Cô ấy đi giày cà mèng nên trông không được chỉnh tề.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ đồ vật xoàng, chất lượng kém, làm ẩu và không bền.

质量低劣,做工粗糙。

Chỉ đồ vật xoàng, chất lượng kém, làm ẩu và không bền.

Ví dụ
这个玩具太劣质了,玩了一会儿就坏了。【】Món đồ chơi này cà mèng quá, mới chơi một lúc đã hỏng.
这把椅子做工粗糙,坐久了就吱吱作响。【】Cái ghế này làm cà mèng nên ngồi lâu là kêu cót két.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cà mèng (Adjective)

Danh từ + cà mèngĐộng từ + cà mèng
Kết hợp từ của cà mèng
Collocation
Ví dụ

破旧的衣服

quần áo cà mèng

他每天仍穿着破旧的衣服去上班。

Anh ấy vẫn mặc bộ quần áo cà mèng đi làm mỗi ngày.

磨破的地毯

thảm cà mèng

出租屋里铺着一块磨破的地毯。

Căn phòng trọ trải tấm thảm cà mèng đã sờn hết lông.

廉价货

hàng cà mèng

这个市场卖很多廉价货,用几次就坏了。

Khu chợ này bán nhiều hàng cà mèng, dùng vài lần là hỏng.

质量低劣的产品

sản phẩm cà mèng

这家公司因在市场上销售质量低劣的产品而被罚款。

Công ty bị phạt vì bán sản phẩm cà mèng ra thị trường.