ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cá mút
Loài cá nhỏ, cơ thể thuôn dài, sống ở vùng nước ngọt hoặc nước lợ, thường bám vào đá hoặc gỗ dưới nước để hút chất dinh dưỡng hoặc mảnh vụn thức ăn.
一种细长的小鱼,生活在淡水或咸水中,常附着在岩石或水下木头上以吸取营养。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa