Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá nhâm trong tiếng Trung

cá nhâm

Danh từ

cá nhâm (Danh từ)

Nghĩa 01 · cá trích

沙丁鱼

cá trích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh