Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá nhân chủ nghĩa trong tiếng Trung

cá nhân chủ nghĩa

Tính từ

cá nhân chủ nghĩa (Tính từ)

Nghĩa 01 · như cá nhân

个人主义

như cá nhân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh