Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá nóc trong tiếng Trung

cá nóc

Danh từ

cá nóc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài cá thân ngắn, có thể phồng lên khi bị đe doạ; nhiều loài chứa độc tố rất nguy hiểm.

受威胁时会鼓起身体的鱼,许多种类有剧毒。

Loài cá thân ngắn, có thể phồng lên khi bị đe doạ; nhiều loài chứa độc tố rất nguy hiểm.

Ví dụ
河豚遇到危险时会鼓起来。【】Cá nóc có thể phồng lên khi gặp nguy hiểm.
你不应该自己处理河豚来吃。【】Không nên tự chế biến cá nóc để ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cá nóc (Noun)

cá nóc + Tính từcá nóc + Động từĐộng từ + cá nóc
Kết hợp từ của cá nóc
Collocation
Ví dụ

有毒的河豚

cá nóc độc

一些有毒的河豚可能致命。

Một số loài cá nóc độc có thể gây chết người.

Video ngữ cảnh