Anh - Việt
ca-nông
Danh từ
ca-nông (Danh từ)
Nghĩa 01 · (cũ) súng đại bác
炮
(cũ) súng đại bác
Ví dụ
博物馆展示了一门古老的炮。【】Bảo tàng trưng bày một ca-nông cũ từ năm 1945.
这个小村庄没有大型火炮。【】Ngôi làng nhỏ này không có ca-nông lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bản nhạc nhiều bè; luân khúc (phiên âm từ tiếng Anh canon)
轮唱曲
bản nhạc nhiều bè; luân khúc (phiên âm từ tiếng Anh canon)
Ví dụ
班级在社会活动中演奏了一首卡农。【】Lớp nhạc biểu diễn một bản ca-nông tại sự kiện xã hội.
这首曲子不是轮唱,而是独唱。【】Bài hát này không phải là ca-nông; đó là bài đơn ca.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa