ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ca-phê-in
An-ca-lô-ít trong hạt cà phê, lá chè,... dùng làm thuốc (phiên âm từ tiếng Anh caffeine)
咖啡因
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa