Anh - Việt

Bản dịch của từ Cà phê trong tiếng Trung

cà phê

Danh từ

cà phê (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ uống màu nâu đen, pha từ hạt cà phê đã rang và xay.

用烘焙并研磨的咖啡豆冲泡的深棕色饮料。

Đồ uống màu nâu đen, pha từ hạt cà phê đã rang và xay.

Ví dụ
我通常在早餐后喝咖啡。【】Tôi thường uống cà phê sau bữa sáng.
这家咖啡馆的咖啡很好喝。【】Quán này bán cà phê rất ngon.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cây cho quả chứa hạt dùng để rang, xay và pha đồ uống.

结出的果实含有咖啡豆、可用于制作饮料的植物。

Cây cho quả chứa hạt dùng để rang, xay và pha đồ uống.

Ví dụ
我家在西原种植咖啡树。【】Gia đình tôi trồng cà phê ở Tây Nguyên.
咖啡树在旱季需要很多水。【】Cây cà phê cần nhiều nước vào mùa khô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hạt của cây này, thường được rang và xay để pha đồ uống.

咖啡树的种子,通常经烘焙和研磨后冲泡饮用。

Hạt của cây này, thường được rang và xay để pha đồ uống.

Ví dụ
他买了咖啡豆回家自己研磨。【】Anh ấy mua cà phê hạt về tự xay.
这些咖啡豆在大叻烘焙。【】Cà phê này được rang ở Đà Lạt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cà phê (Noun)

Danh từ + cà phêSố lượng + cà phêcà phê + Danh từcà phê + Tính từcà phê + Động từĐộng từ + cà phê
Kết hợp từ của cà phê
Collocation
Ví dụ

咖啡豆

hạt cà phê

这家咖啡馆每周自己烘焙咖啡豆。

Quán này tự rang hạt cà phê mỗi tuần.

咖啡树

cây cà phê

咖啡树需要温暖的气候和充足的雨水。

Cây cà phê cần khí hậu ấm và mưa đủ.

Video ngữ cảnh