Anh - Việt

Bản dịch của từ Cả quẫy trong tiếng Trung

cả quẫy

Tính từ

cả quẫy (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ tính hay dỗi hờn, dễ phật ý và thường xị mặt vì chuyện nhỏ.

容易闹别扭、爱耍小脾气。

Chỉ tính hay dỗi hờn, dễ phật ý và thường xị mặt vì chuyện nhỏ.

Ví dụ
这丫头太爱闹别扭了,被说一句就撅嘴。【】Con bé này cả quẫy quá, bị nhắc một câu là bĩu môi.
他很爱计较,开一句玩笑也能生一下午的气。【】Anh ấy cả quẫy lắm, đùa một câu thôi cũng giận cả buổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cả quẫy (Adjective)

Danh từ + cả quẫyĐộng từ + cả quẫy
Kết hợp từ của cả quẫy
Collocation
Ví dụ

爱闹别扭的孩子

đứa trẻ cả quẫy

她是个爱闹别扭的孩子,只要不给她买玩具,她就整个下午都闷闷不乐。

Con bé là đứa trẻ cả quẫy, chỉ cần không được mua đồ chơi là nó nhăn nhó cả buổi.

闹别扭的性情

tính cả quẫy

他性子爱闹别扭,所以常常无故生气。

Anh ấy có tính cả quẫy nên hay giận vô cớ.

闹别扭的态度

thái độ cả quẫy

别再摆出这种闹别扭的态度了。

Đừng có thái độ cả quẫy như vậy nữa.

闹别扭的心情

tâm trạng cả quẫy

他整个上午都闹别扭,心情很差。

Cả buổi sáng anh ấy mang tâm trạng cả quẫy.

Video ngữ cảnh