Anh - Việt
cả quyết
Động từTính từ
cả quyết (Động từ)
Nghĩa 01 · Khẳng định một điều gì đó một cách chắc chắn, dứt khoát.
语气坚决地断定或申明某事。
Khẳng định một điều gì đó một cách chắc chắn, dứt khoát.
Ví dụ
他坚称自己在那里看到了那个陌生人。【】Anh ấy cả quyết rằng mình đã nhìn thấy người lạ ở đó.
尽管没人相信,她仍坚持这是事实。【】Bà ấy cả quyết đây là sự thật dù không ai tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cả quyết (Verb)
cả quyết + Tính từcả quyết + Từ đi kèmcả quyết + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚称自己无辜 cả quyết vô tội | 被告在法庭上坚称自己无辜。 Bị cáo cả quyết vô tội trước tòa. |
cả quyết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ kiên định, nhất quyết làm đến cùng, không dao động.
态度坚定,决心很大,不轻易动摇。
Có thái độ kiên định, nhất quyết làm đến cùng, không dao động.
Ví dụ
他下定决心追求成为医生的梦想。【】Anh ấy cả quyết theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
她态度坚定,在比赛中绝不认输。【】Cô ấy cả quyết không chịu thua trong cuộc thi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cả quyết (Adjective)
Danh từ + cả quyếtĐộng từ + cả quyết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚定的态度 thái độ cả quyết | 他面对每一个困难都保持坚定的态度。 Anh ấy giữ thái độ cả quyết trước mọi khó khăn. |
坚决的语气 giọng điệu cả quyết | 她用坚决的语气说话,让所有人都安静下来。 Bà ấy nói với giọng điệu cả quyết khiến mọi người im lặng. |
坚毅的眼神 ánh mắt cả quyết | 她用坚定的眼神看着我。 Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt cả quyết. |