Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca ra bộ trong tiếng Trung

ca ra bộ

Danh từ

ca ra bộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình thức quá độ từ nhạc tài tử Nam Bộ sang cải lương, dùng điệu bộ minh hoạ cho lời ca

南方传统音乐与歌剧的过渡风格,结合表演与音乐表达。

hình thức quá độ từ nhạc tài tử Nam Bộ sang cải lương, dùng điệu bộ minh hoạ cho lời ca

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa