Anh - Việt

Bản dịch của từ Cà rà trong tiếng Trung

cà rà

Động từ

cà rà (Động từ)

Nghĩa 01 · Nấn ná, loanh quanh ở một chỗ mà không chịu đi hoặc rời đi.

在某处闲逛或逗留,不肯离开。

Nấn ná, loanh quanh ở một chỗ mà không chịu đi hoặc rời đi.

Ví dụ
别在这儿磨蹭了,回家吧。【】Đừng cà rà ở đây nữa, về nhà đi.
孩子们在院子里磨磨蹭蹭不肯进教室。【】Các em cà rà ngoài sân không chịu vào lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm việc chậm chạp, lề mề, không khẩn trương.

做事缓慢拖拉,不紧不慢。

Làm việc chậm chạp, lề mề, không khẩn trương.

Ví dụ
别再磨蹭了,快点做吧。【】Anh đừng cà rà nữa, làm nhanh lên đi.
今天早上她磨蹭了半天,结果错过了公交车。【】Sáng nay cô ấy cà rà mãi nên trễ xe buýt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cà rà (Verb)

cà rà + Giới từcà rà + Từ đi kèmcà rà + Động từ
Kết hợp từ của cà rà
Collocation
Ví dụ

在外面闲逛

cà rà ngoài đường

放学后,孩子们总在外面闲逛,不肯回家。

Sau giờ học, bọn trẻ cứ cà rà ngoài đường mãi không chịu về.

在市场里流连

cà rà ở chợ

妈妈从早上一直逛到中午。

Mẹ cà rà ở chợ từ sáng đến trưa.

在回家的路上磨蹭

cà rà trên đường về nhà

放学后,我们在回家的路上磨磨蹭蹭。

Tan học, chúng tôi cà rà trên đường về nhà.

Video ngữ cảnh