ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cà rá trong tiếng Trung
Cà rá
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cà rá
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nhẫn
戒指
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhẫn bạc
Nhẫn đính hôn
Nhẫn kim loại
Nhẫn vàng
Chiếc nhẫn
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
戒指
指环
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý