ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ca-ri
Bột gia vị làm bằng nghệ và hạt mùi (phiên âm từ tiếng Anh curry)
咖喱(由姜黄和香菜种子制成的香料)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa