ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ca-rô
Ô nhỏ hình vuông dệt hoặc in nối tiếp nhau trên vải, giấy
格子图案
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quân bài tu-lơ-khơ có hình vuông đỏ
方块