Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá săn sắt trong tiếng Trung

cá săn sắt

Danh từ

cá săn sắt (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cá đuôi cờ

条纹旗鱼

xem cá đuôi cờ

Ví dụ
在集市上,兰向孩子们介绍叉尾斗鱼。【】Ở hội chợ, Lan giới thiệu cá săn sắt cho trẻ em.
我们的社团不在公共鱼缸里养叉尾斗鱼。【】Câu lạc bộ không nuôi cá săn sắt trong bể chung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa