Anh - Việt
cả sợ
Tính từ
cả sợ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Sợ hãi đến mức cực độ, gần như hoảng loạn, ít dùng trong văn nói hiện đại.
非常害怕,吓得失去镇定。
Sợ hãi đến mức cực độ, gần như hoảng loạn, ít dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ
看到蛇,小女孩吓坏了,大声尖叫。【】Nhìn thấy con rắn, cô bé cả sợ và hét lên.
独自走在漆黑的森林里,我非常害怕。【】Đi một mình trong rừng tối, tôi cả sợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cả sợ (Adjective)
Danh từ + cả sợ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吓得要命的人 người cả sợ | 漆黑的房间让那个吓坏了的人浑身发抖。 Căn phòng tối om khiến người cả sợ run lên. |
惊恐的脸 mặt cả sợ | 看到蛇爬过,小女孩呆呆地站着,脸上满是惊恐。 Thấy con rắn bò qua, cô bé đứng chết lặng với mặt cả sợ. |
惊恐的眼睛 đôi mắt cả sợ | 他用惊恐的眼神看着我。 Anh ta nhìn tôi với đôi mắt cả sợ. |
惊恐的尖叫 tiếng hét cả sợ | 厨房里传来一声惊恐的尖叫。 Từ trong bếp vang lên tiếng hét cả sợ. |