Anh - Việt
cà tàng
Tính từ
cà tàng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ đồ vật cũ kỹ, xuống cấp, trông xuềnh xoàng hoặc rách nát.
陈旧破损,样子难看。
Chỉ đồ vật cũ kỹ, xuống cấp, trông xuềnh xoàng hoặc rách nát.
Ví dụ
他每天还开着那辆破旧的车上班。【】Anh ấy vẫn lái chiếc xe cà tàng đi làm mỗi ngày.
这件破旧的外套还是很暖和。【】Chiếc áo khoác cà tàng này vẫn còn ấm lắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cà tàng (Adjective)
cà tàng + Danh từcà tàng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破旧的汽车 xe cà tàng | 他每天仍然开着一辆破旧的车上班。 Anh ấy vẫn lái chiếc xe cà tàng đi làm mỗi ngày. |
破旧的房子 ngôi nhà cà tàng | 他们住在河边一栋破旧的房子里。 Họ sống trong ngôi nhà cà tàng ven sông. |
破旧的衣服 bộ quần áo cà tàng | 他去面试时还穿着一身破旧的衣服。 Anh ấy vẫn mặc bộ quần áo cà tàng đi phỏng vấn. |
破旧的机器 chiếc máy cà tàng | 这台破旧的打印机总是卡纸。 Cái máy in cà tàng này lúc nào cũng kẹt giấy. |