Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá thiều trong tiếng Trung

cá thiều

Danh từ

cá thiều (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cá úc

澳大利亚鲤鱼

xem cá úc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa