Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá thờn bơn trong tiếng Trung

cá thờn bơn

Danh từ

cá thờn bơn (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem thờn bơn

比目鱼

xem thờn bơn

Ví dụ
市场今天卖新鲜的比目鱼。【】Chợ hôm nay bán cá thờn bơn tươi.
这家餐馆不供应鲽鱼。【】Nhà hàng này không phục vụ cá thờn bơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh