Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạ trong tiếng Trung

cạ

Động từ

cạ (Động từ)

Nghĩa 01 · Chà nhẹ hoặc cọ xát một bề mặt vào vật khác.

轻轻摩擦或蹭过某物。

Chà nhẹ hoặc cọ xát một bề mặt vào vật khác.

Ví dụ
这只猫每天早上用头蹭我的腿。【】Con mèo cạ đầu vào chân tôi mỗi sáng.
他用手蹭墙,想把污渍弄掉。【】Anh ấy cạ tay vào tường để xóa vết bẩn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạ (Verb)

cạ + Danh từcạ + Giới từ
Kết hợp từ của cạ
Collocation
Ví dụ

让轮胎蹭到路缘

cạ lốp vào lề

车子转弯时轮胎蹭到了路边。

Chiếc xe cạ lốp vào lề đường khi quay đầu.

刮锅底

cạ đáy nồi

别太用力刮锅底,否则会损坏不粘涂层。

Đừng cạ đáy nồi quá mạnh kẻo hỏng lớp chống dính.

背靠墙蹭

cạ lưng vào tường

他把背靠在墙上蹭痒。

Anh ấy cạ lưng vào tường để gãi ngứa.

Video ngữ cảnh