ca
ca (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng nước hoặc đồ uống, thường có quai cầm.
用于盛水或饮料的容器,通常有把手。
Đồ đựng nước hoặc đồ uống, thường có quai cầm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng thời gian làm việc liên tục được phân cho một nhóm người.
分配给一组人员的连续工作时间。
Khoảng thời gian làm việc liên tục được phân cho một nhóm người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trường hợp bệnh hoặc điều trị cụ thể, thường được bác sĩ theo dõi hay thống kê.
被医生诊治或统计的具体病例。
Trường hợp bệnh hoặc điều trị cụ thể, thường được bác sĩ theo dõi hay thống kê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bài hát hoặc bài thơ có thể hát hay ngâm, thường dùng trong văn phong nghệ thuật.
可歌唱或吟诵的歌曲、诗歌,常用于文学艺术语境。
Bài hát hoặc bài thơ có thể hát hay ngâm, thường dùng trong văn phong nghệ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ca (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
歌词 lời ca | 这首歌的歌词非常感人。 Lời ca của bài hát rất cảm động. |
歌曲 khúc ca | 她唱起了一首关于家乡的歌曲。 Cô ấy cất lên một khúc ca về quê hương. |
ca (Động từ)
Nghĩa 01 · Hát, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật.
唱歌,多用于正式或艺术语境。
Hát, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ca (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
演唱民歌 ca bài dân ca | 她唱了一首熟悉的民歌。 Bà ấy ca bài dân ca quen thuộc. |
唱一首歌 ca một bài hát | 她唱了一首歌来开场。 Cô ấy ca một bài hát mở đầu chương trình. |