Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca trong tiếng Trung

ca

Danh từĐộng từ

ca (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ đựng nước hoặc đồ uống, thường có quai cầm.

用于盛水或饮料的容器,通常有把手。

Đồ đựng nước hoặc đồ uống, thường có quai cầm.

Ví dụ
我用一个大杯子泡咖啡。【】Tôi pha cà phê trong một ca lớn.
去露营时带上这个塑料杯吧。【】Mang ca nhựa này khi đi cắm trại nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng thời gian làm việc liên tục được phân cho một nhóm người.

分配给一组人员的连续工作时间。

Khoảng thời gian làm việc liên tục được phân cho một nhóm người.

Ví dụ
我姐姐在医院上夜班。【】Chị tôi làm ca đêm ở bệnh viện.
我的早班七点开始。【】Ca sáng của tôi bắt đầu lúc bảy giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trường hợp bệnh hoặc điều trị cụ thể, thường được bác sĩ theo dõi hay thống kê.

被医生诊治或统计的具体病例。

Trường hợp bệnh hoặc điều trị cụ thể, thường được bác sĩ theo dõi hay thống kê.

Ví dụ
该市报告了一例新的流感病例。【】Thành phố ghi nhận một ca cúm mới.
医生正在观察一个棘手的病例。【】Bác sĩ đang theo dõi một ca bệnh khó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bài hát hoặc bài thơ có thể hát hay ngâm, thường dùng trong văn phong nghệ thuật.

可歌唱或吟诵的歌曲、诗歌,常用于文学艺术语境。

Bài hát hoặc bài thơ có thể hát hay ngâm, thường dùng trong văn phong nghệ thuật.

Ví dụ
那首歌仍然留在听众心中。【】Khúc ca ấy vẫn sống mãi trong lòng người nghe.
诗人写了一首赞美春天的诗。【】Nhà thơ viết một ca ngợi mùa xuân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca (Noun)

Danh từ + caca + Danh từca + Tính từĐộng từ + ca
Kết hợp từ của ca
Collocation
Ví dụ

歌词

lời ca

这首歌的歌词非常感人。

Lời ca của bài hát rất cảm động.

歌曲

khúc ca

她唱起了一首关于家乡的歌曲。

Cô ấy cất lên một khúc ca về quê hương.

ca (Động từ)

Nghĩa 01 · Hát, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật.

唱歌,多用于正式或艺术语境。

Hát, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật.

Ví dụ
她为观众唱了一首民歌。【】Cô ấy ca một bài dân ca trước khán giả.
他常在舞台上演唱老歌。【】Ông thường ca những bài xưa trên sân khấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca (Verb)

ca + Danh từca + Giới từ
Kết hợp từ của ca
Collocation
Ví dụ

演唱民歌

ca bài dân ca

她唱了一首熟悉的民歌。

Bà ấy ca bài dân ca quen thuộc.

唱一首歌

ca một bài hát

她唱了一首歌来开场。

Cô ấy ca một bài hát mở đầu chương trình.

Video ngữ cảnh