ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cà tong
Hươu có sừng khuỳnh rộng, chân cao và chạy nhanh
大鹿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cao và gầy, mảnh khảnh
高瘦