ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ca-tốt
Cực của đèn điện tử, ống phóng điện qua đó dòng điện đi ra (phiên âm từ tiếng Anh cathode)
阴极,电子设备的负极
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa