Loài cá biển, thân có hình dẹt bầu dục, mình bao phủ vảy, màu bạc pha vàng, miệng nhỏ, có thể ăn được, thường dùng làm thức ăn hoặc làm mồi câu cá lớn.
一种体形扁平的海鱼,银色带黄,嘴小,可食用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.