Anh - Việt
cá trê lai
Danh từ
cá trê lai (Danh từ)
Nghĩa 01 · cá lai với cá trê nước ngoài, không sinh sản, thịt nhiều
杂交鲶鱼,肉多,不繁殖
cá lai với cá trê nước ngoài, không sinh sản, thịt nhiều
Ví dụ
市场出售明农场的杂交鲶鱼。【】Chợ xã bán cá trê lai từ trang trại Minh.
这种不育鲶鱼不能繁殖,但肉很多。【】Cá trê lai này không sinh sản, nhưng nhiều thịt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa