Khoảng thời gian làm việc được phân định rõ trong ngày, thường dùng trong các ngành y tế hoặc bảo vệ, để đảm bảo công việc được thực hiện liên tục 24/24 giờ.
轮班工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.