Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca từ trong tiếng Trung

ca từ

Danh từ

ca từ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lời của một bài hát.

歌曲中的文字内容。

Lời của một bài hát.

Ví dụ
我喜欢背诵英文歌的歌词。【】Tôi thích học thuộc ca từ của các bài hát tiếng Anh.
这首歌的歌词很容易记住。【】Ca từ của bài này rất dễ nhớ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca từ (Noun)

ca từ + Danh từca từ + Tính từca từ + Động từĐộng từ + ca từ
Kết hợp từ của ca từ
Collocation
Ví dụ

歌词

ca từ bài hát

我想在听之前先读一下歌词。

Tôi muốn đọc ca từ bài hát trước khi nghe.

英文歌词

ca từ tiếng Anh

很多年轻人喜欢听带英文歌词的音乐。

Nhiều bạn trẻ thích nghe nhạc có ca từ tiếng Anh.

Video ngữ cảnh