Bản dịch của từ Cá tươi trong tiếng Trung

Cá tươi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cá tươi (Danh từ)

01

Cá vừa mới bắt lên hoặc còn sống, chưa bị ươn thối hay chế biến, còn giữ nguyên độ tươi tự nhiên.

新鲜鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.