Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca ve trong tiếng Trung

ca ve

Danh từ

ca ve (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phụ nữ bán dâm; cách gọi mang tính xúc phạm.

妓女;带有侮辱性的说法。

Phụ nữ bán dâm; cách gọi mang tính xúc phạm.

Ví dụ
他叫她妓女来侮辱她。【】Anh ta gọi cô ấy là ca ve để xúc phạm cô ấy.
不要用“妓女”这个词来称呼别人。【】Đừng dùng từ ca ve để nói về người khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca ve (Noun)

Số lượng + ca veĐộng từ + ca ve
Kết hợp từ của ca ve
Collocation
Ví dụ

一名妓女

một ca ve

他称她为妓女。

Anh ta gọi cô ấy là một ca ve.

Video ngữ cảnh