ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cabinet trong tiếng Trung

Cabinet

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cabinet (Danh từ)

kˈæbənət
kˈæbənɪt
01

Một căn phòng nhỏ, riêng tư; thường dùng để gặp gỡ hoặc làm việc riêng trong nhà hoặc trong cơ quan.

小型私人房间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh nước Anh, Canada và các nước Khối Thịnh vượng Chung, “cabinet” là nhóm các bộ trưởng cao cấp do thủ tướng đứng đầu, chịu trách nhiệm hoạch định và điều hành chính sách của chính phủ.

内阁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại tủ có ngăn, kệ hoặc ngăn kéo để cất giữ hoặc trưng bày đồ vật.

储物柜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tủ có ngăn, thường dùng để đựng đồ, tài liệu hoặc thiết bị

这个柜子带抽屉,通常用来存放物品、资料或设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Nhóm người cố vấn đặc biệt của một chính phủ, thường là các bộ trưởng đứng đầu các bộ ngành

一个政府的特别顾问团队,通常由各部部长组成,负责提供政策建议和战略指导。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cabinet/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.