Cabinet
Danh từ

Cabinet (Danh từ)
kˈæbənət
kˈæbənɪt
01
Một căn phòng nhỏ, riêng tư; thường dùng để gặp gỡ hoặc làm việc riêng trong nhà hoặc trong cơ quan.
小型私人房间
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong bối cảnh nước Anh, Canada và các nước Khối Thịnh vượng Chung, “cabinet” là nhóm các bộ trưởng cao cấp do thủ tướng đứng đầu, chịu trách nhiệm hoạch định và điều hành chính sách của chính phủ.
内阁
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một loại tủ có ngăn, kệ hoặc ngăn kéo để cất giữ hoặc trưng bày đồ vật.
储物柜
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Tủ có ngăn, thường dùng để đựng đồ, tài liệu hoặc thiết bị
这个柜子带抽屉,通常用来存放物品、资料或设备。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Nhóm người cố vấn đặc biệt của một chính phủ, thường là các bộ trưởng đứng đầu các bộ ngành
一个政府的特别顾问团队,通常由各部部长组成,负责提供政策建议和战略指导。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
