Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắc cớ trong tiếng Trung

cắc cớ

Tính từ

cắc cớ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hay bắt bẻ, cố tình gây khó dễ hoặc làm phiền người khác dù không cần thiết.

故意刁难、爱找麻烦的。

Hay bắt bẻ, cố tình gây khó dễ hoặc làm phiền người khác dù không cần thiết.

Ví dụ
老板总是故意刁难,让我一遍又一遍地改报告。【】Sếp cứ cắc cớ bắt tôi sửa lại báo cáo mãi.
别再故意问些毫不相干的问题了。【】Đừng cắc cớ hỏi những câu chẳng liên quan nữa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Oái oăm, trớ trêu, xảy ra một cách ngược đời và khó hiểu.

出人意料、令人啼笑皆非的。

Oái oăm, trớ trêu, xảy ra một cách ngược đời và khó hiểu.

Ví dụ
真讽刺,我刚好忘带伞时却下起雨来了。【】Trời cắc cớ mưa đúng lúc tôi quên mang ô.
奇怪的是,平时最爱说话的人今天却最安静。【】Thật cắc cớ khi người nói nhiều nhất lại im lặng hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắc cớ (Adjective)

Danh từ + cắc cớ
Kết hợp từ của cắc cớ
Collocation
Ví dụ

尴尬的时机

thời điểm cắc cớ

他偏偏在公司经营困难时提加薪,时机实在尴尬。

Anh ấy xin tăng lương đúng lúc công ty khó khăn, quả là thời điểm cắc cớ.

逆反的脾气

tính cắc cớ

她有股逆反的劲儿,总是跟别人唱反调。

Cô ấy có tính cắc cớ nên lúc nào cũng cãi lại mọi ý kiến.

脾气古怪的老头

ông già cắc cớ

邻居们多年来一直抱怨那个脾气古怪的老头。

Hàng xóm than phiền về ông già cắc cớ kia suốt mấy năm nay.

难缠的顾客

khách hàng cắc cớ

他整个上午都在应付一个难缠的顾客。

Anh ấy phải tiếp một khách hàng cắc cớ suốt buổi sáng.

刁钻的问题

câu hỏi cắc cớ

记者提出了一个刁钻的问题,让发言人有些措手不及。

Phóng viên đưa ra một câu hỏi cắc cớ khiến diễn giả lúng túng.

Video ngữ cảnh