ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cắc kè trong tiếng Trung
Cắc kè
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cắc kè
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Tắc kè
壁虎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắc ke
Tắc kè hoa vằn
Tắc kè hoa
Tắc kè
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý