Anh - Việt
các-ten
Danh từ
các-ten (Danh từ)
Nghĩa 01 · tổ chức liên minh, gồm một số công ty hoặc xí nghiệp kí hiệp nghị với nhau để chi phối thị trường (phiên âm từ tiếng Anh cartel)
卡特尔,指为了控制市场而联合的公司或企业。
tổ chức liên minh, gồm một số công ty hoặc xí nghiệp kí hiệp nghị với nhau để chi phối thị trường (phiên âm từ tiếng Anh cartel)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa