ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Các-ten
Tổ chức liên minh, gồm một số công ty hoặc xí nghiệp kí hiệp nghị với nhau để chi phối thị trường (phiên âm từ tiếng Anh cartel)
卡特尔,指为了控制市场而联合的公司或企业。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa