Anh - Việt
các
Từ hạn định
các (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · Đứng trước danh từ để chỉ số nhiều, thường nói về những người hoặc vật đang được nhắc đến.
用于名词前,表示复数的人或事物。
Đứng trước danh từ để chỉ số nhiều, thường nói về những người hoặc vật đang được nhắc đến.
Ví dụ
各家商店九点开门。【】Các cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
所有学生都按时交了作业。【】Các học sinh đã nộp bài đúng hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của các (Determiner)
các + Danh từcác … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全体成员 các thành viên | 全体成员都同意这个计划。 Các thành viên đã đồng ý với kế hoạch này. |
这些新规定 các quy định mới | 这些新规定将于下个月生效。 Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau. |
其他国家 các nước khác | 许多人想去其他国家旅游。 Nhiều người muốn du lịch đến các nước khác. |
这些学生 các học sinh | 老师叫这些学生进教室。 Giáo viên đã gọi các học sinh vào lớp. |
这些重要问题 các vấn đề quan trọng | 我们需要先讨论这些重要问题。 Chúng ta cần thảo luận các vấn đề quan trọng trước. |