Các
Danh từTừ hạn địnhĐộng từ

Các (Danh từ)
01
Thẻ ghi nhận một giá trị hoặc một tư cách nào đó
标签
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xem danh thiếp
看名片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các (Từ hạn định)
01
Từ dùng để chỉ số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả sự vật muốn nói đến
所有的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các (Động từ)
01
Bù thêm vào trong việc đổi chác
在交易中增加的甜头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
