Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạc trong tiếng Trung

cạc

Danh từ

cạc (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem các

看其他的

xem các

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh