ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cạc trong tiếng Trung
Cạc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cạc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem các
看其他的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vé
Phiếu
Phiếu thông hành
Tấm
Thẻ
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
看
其他
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý