Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắc trong tiếng Trung

cắc

Danh từ

cắc (Danh từ)

Nghĩa 01 · hào

毛

hào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · tiếng dùi gõ vào tang trống chầu

敲击鼓声

tiếng dùi gõ vào tang trống chầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh