Anh - Việt
các-tông chun
Danh từ
các-tông chun (Danh từ)
Nghĩa 01 · các-tông có dán thêm một lớp mỏng, nén thành các lớp sóng, dùng để bọc, lót các thứ hàng dễ vỡ
波纹纸板
các-tông có dán thêm một lớp mỏng, nén thành các lớp sóng, dùng để bọc, lót các thứ hàng dễ vỡ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa