Anh - Việt
cách bức
Động từ
cách bức (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị ngăn cách, không thể tiếp xúc trực tiếp với nhau.
因有阻隔而彼此无法直接接触。
Bị ngăn cách, không thể tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Ví dụ
多年来,两家人被一堵高墙隔开。【】Hai gia đình bị cách bức bởi bức tường cao suốt nhiều năm.
这个小村庄因为道路难走而与城市隔绝。【】Ngôi làng nhỏ bị cách bức với thành phố vì đường sá khó đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cách bức (Verb)
Danh từ + cách bứccách bức + Danh từcách bức + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家人被迫分开 gia đình bị cách bức | 疫情期间,许多家庭被迫分开。 Nhiều gia đình bị cách bức suốt thời gian dịch bệnh. |