Anh - Việt
cách chức
Động từ
cách chức (Động từ)
Nghĩa 01 · [hình thức kỉ luật] không cho giữ chức vụ đang làm nữa
解除职务
[hình thức kỉ luật] không cho giữ chức vụ đang làm nữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cách chức
解除职务
[hình thức kỉ luật] không cho giữ chức vụ đang làm nữa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa