Anh - Việt
cạch cửa
Động từ
cạch cửa (Động từ)
Nghĩa 01 · Gõ nhẹ vào cửa để báo hiệu hoặc xin vào.
轻轻敲击门板。
Gõ nhẹ vào cửa để báo hiệu hoặc xin vào.
Ví dụ
半夜有人在敲我家的门。【】Có ai đó đang cạch cửa nhà tôi lúc nửa đêm.
进去之前,我轻轻敲了两下门。【】Trước khi vào, tôi cạch cửa nhẹ hai cái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cạch cửa (Verb)
cạch cửa + Số lượngcạch cửa + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敲三下门 cạch cửa ba lần | 他敲了三次门,但没人应答。 Anh ấy cạch cửa ba lần nhưng không ai trả lời. |