ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cách đây
Chỉ một mốc thời gian, không gian nhất định trước thời điểm hoặc vị trí hiện tại (dùng trong các cụm: cách đây mấy ngày, cách đây vài năm...)
在现在之前的时间或距离
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa