Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách đều trong tiếng Trung

cách đều

Tính từ

cách đều (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hai hoặc nhiều vật, điểm được đặt với khoảng cách bằng nhau giữa chúng.

彼此之间的间隔相同。

Hai hoặc nhiều vật, điểm được đặt với khoảng cách bằng nhau giữa chúng.

Ví dụ
院子前面的柱子间距相等。【】Những cây cột trước sân được cách đều nhau.
路边的杆子彼此之间距离相等。【】Các cọc tiêu trên đường được cách đều nhau để xe dễ nhìn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách đều (Adjective)

Danh từ + cách đềucách đều + Từ đi kèmĐộng từ + cách đều
Kết hợp từ của cách đều
Collocation
Ví dụ

等距的点

điểm cách đều

在圆周上放置等距的点。

Hãy đặt các điểm cách đều nhau trên đường tròn.

等距排列的柱子

các cột cách đều

柱子等距排列的长廊给人非常庄严的感觉。

Dãy hành lang với các cột cách đều nhau tạo cảm giác rất trang nghiêm.