Bản dịch của từ Cách li trong tiếng Trung

Cách li

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cách li (Động từ)

01

Không để cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác, nhằm ngừa trước điều gì [thường là nhằm tránh lây bệnh]

隔离

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.