ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cách li
Không để cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác, nhằm ngừa trước điều gì [thường là nhằm tránh lây bệnh]
隔离
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa