Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách mạng khoa học - kĩ thuật trong tiếng Trung

cách mạng khoa học - kĩ thuật

Danh từ

cách mạng khoa học - kĩ thuật (Danh từ)

Nghĩa 01 · sự biến đổi căn bản về chất của lực lượng sản xuất trên cơ sở biến khoa học thành yếu tố hàng đầu của sự phát triển sản xuất xã hội, thành lực lượng sản xuất trực tiếp

科学技术的根本变革

sự biến đổi căn bản về chất của lực lượng sản xuất trên cơ sở biến khoa học thành yếu tố hàng đầu của sự phát triển sản xuất xã hội, thành lực lượng sản xuất trực tiếp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh