Anh - Việt
cách mạng tư sản dân chủ
Danh từ
cách mạng tư sản dân chủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem cách mạng dân chủ tư sản
资产阶级民主革命
xem cách mạng dân chủ tư sản
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cách mạng tư sản dân chủ
资产阶级民主革命
xem cách mạng dân chủ tư sản
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa