Anh - Việt
cách ngôn
Danh từ
cách ngôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu nói ngắn gọn, súc tích, được lưu truyền và chứa bài học đạo đức hoặc quy tắc sống.
简短而富有哲理的话,被广泛流传,用来指导为人处世。
Câu nói ngắn gọn, súc tích, được lưu truyền và chứa bài học đạo đức hoặc quy tắc sống.
Ví dụ
我父亲常提醒我一句格言:努力工作会带来成功。【】Cha tôi thường nhắc tôi nhớ một cách ngôn: làm việc chăm chỉ sẽ thành công.
这句古老的格言教我们每天都要坚持。【】Cách ngôn này dạy chúng ta phải kiên trì mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cách ngôn (Noun)
cách ngôn + Danh từcách ngôn + Tính từcách ngôn + Động từĐộng từ + cách ngôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
商业格言 cách ngôn kinh doanh | 公司的经营格言是顾客永远是对的。 Cách ngôn kinh doanh của công ty là khách hàng luôn đúng. |