Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách rách trong tiếng Trung

cách rách

Tính từ

cách rách (Tính từ)

Nghĩa 01 · Phiền phức, rầy rà, gây khó chịu và làm mất thời gian.

麻烦的,令人讨厌的

Phiền phức, rầy rà, gây khó chịu và làm mất thời gian.

Ví dụ
这些手续真麻烦,浪费了我们整个上午。【】Thủ tục giấy tờ này thật cách rách, mất cả buổi sáng.
孩子们一直问个不停,真烦人。【】Mấy đứa nhỏ cứ hỏi mãi, cách rách quá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách rách (Adjective)

Danh từ + cách rách
Kết hợp từ của cách rách
Collocation
Ví dụ

繁琐的手续

thủ tục cách rách

申请签证的手续真繁琐,可能要花一整周。

Thủ tục xin visa thật cách rách, mất cả tuần mới xong.

麻烦的工作

công việc cách rách

搬家是件麻烦的事。

Chuyển nhà là một công việc cách rách.

繁琐的文件手续

giấy tờ cách rách

办理营业登记的手续相当繁琐。

Giấy tờ đăng ký kinh doanh khá cách rách.

繁琐的流程

quy trình cách rách

审批流程繁琐,拖慢了项目进度。

Quy trình phê duyệt cách rách khiến dự án bị chậm tiến độ.

Video ngữ cảnh