Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách trong tiếng Trung

cách

Danh từĐộng từ

cách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phương pháp hoặc lối thực hiện một việc.

做某事的方法或方式。

Phương pháp hoặc lối thực hiện một việc.

Ví dụ
这个方法能帮我更快记住新单词。【】Cách này giúp tôi nhớ từ mới nhanh hơn.
你知道修这台机器的办法吗?【】Bạn có cách nào sửa chiếc máy này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phạm trù ngữ pháp trong một số ngôn ngữ, cho biết vai trò của danh từ hoặc đại từ trong câu.

某些语言中表示名词或代词在句中作用的语法范畴。

Phạm trù ngữ pháp trong một số ngôn ngữ, cho biết vai trò của danh từ hoặc đại từ trong câu.

Ví dụ
德语有四个格。【】Tiếng Đức có bốn cách.
老师正在解释德语的主格。【】Giáo viên đang giải thích chủ cách trong tiếng Đức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách (Noun)

Giới từ + cáchTính từ + cáchcách + Động từ
Kết hợp từ của cách
Collocation
Ví dụ

以自己的方式

theo cách riêng của mình

每个人都以自己的方式学习。

Mỗi người học theo cách riêng của mình.

cách (Động từ)

Nghĩa 01 · Có một khoảng không gian hoặc thời gian ở giữa hai người, vật hoặc sự việc.

两个人、物体或事情之间相隔一段距离或时间。

Có một khoảng không gian hoặc thời gian ở giữa hai người, vật hoặc sự việc.

Ví dụ
我家离学校大约两公里。【】Nhà tôi cách trường khoảng hai ki-lô-mét.
两次见面相隔一周。【】Hai lần gặp nhau cách nhau một tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách (Verb)

cách + Danh từcách + Tính từcách + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cách
Collocation
Ví dụ

离家五公里

cách nhà 5 km

学校离我家五公里。

Trường học cách nhà tôi 5 km.

Video ngữ cảnh