ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cạch
Chừa, từ bỏ hẳn vì sợ hoặc vì ghét
放弃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng gọn, đanh và khô do hai vật cứng va chạm vào nhau
脆响